酒單

jiǔ dān tửu đan

Hán Việt: tửu đan · Pinyin: jiǔ dān

Tổng quan

danh sách rượu (trong nhà hàng, v.v.)

Cấu tạo: (tửu) + (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh sách rượu (trong nhà hàng, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT wine list (in a restaurant etc)
  • Cihui wine list (in a restaurant etc)