酒城
tửu thành
Hán Việt: tửu thành · Pinyin: jiǔ chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喻可供畅饮的地方。唐皮日休有《酒中十咏.酒城》; 地名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻可供畅饮的地方。唐皮日休有《酒中十咏.酒城》。 2.地名。
Hán Việt: tửu thành · Pinyin: jiǔ chéng