酒壺
tửu hồ
Hán Việt: tửu hồ · Pinyin: jiǔ hú
Tổng quan
bình rượu | cốc rượu
Nghĩa
Việt
- Cihui bình rượu | cốc rượu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 盛酒的容器。唐.杜甫〈水閣朝霽奉簡嚴雲安〉詩:「呼婢取酒壺,續兒誦文選。」《初刻拍案驚奇》卷六:「慧澄接著酒壺,也斟下一杯。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盛酒的壶◇亦称酒注子为酒壶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盛酒的壶◇亦称酒注子为酒壶。
Eng
- CC-CEDICT wine pot|wine cup
- Cihui wine pot; wine cup
ja
- JMdict sake jar|jar containing alcohol