酒妓 jiǔ jì · tửu kĩ Hán Việt: tửu kĩ · Pinyin: jiǔ jì Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 妓 (kĩ)Pinyinjiǔ jìHán Việttửu kĩCấu tạo酒 + 妓 · tửu + kĩ nghĩa thành phần: tửu + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时侍酒的艺妓。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时侍酒的艺妓。