酒市

jiǔ shì tửu thị

Hán Việt: tửu thị · Pinyin: jiǔ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代城中卖酒的市场; 酒家;酒店。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代城中卖酒的市场。 2.酒家;酒店。

Eng

  • Cihui 酒市 jiǔshì p.w. liquor market M:⁴zuò/ge