酒廠
tửu xưởng
Hán Việt: tửu xưởng · Pinyin: jiǔ chǎng
Tổng quan
nhà máy rượu | nhà máy chưng cất
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà máy rượu | nhà máy chưng cất
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 製造酒的工廠。如:「昨天我們去參觀酒廠時,品嚐了不少好酒。」
Eng
- CC-CEDICT wine factory|distillery
- Cihui wine factory; distillery