酒影 jiǔ yǐng · tửu ảnh Hán Việt: tửu ảnh · Pinyin: jiǔ yǐng Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 影 (ảnh)Pinyinjiǔ yǐngHán Việttửu ảnhCấu tạo酒 + 影 · tửu + ảnh nghĩa thành phần: tửu + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指酒面的浮光或酒中的倒影。Tân Hoa Tự Điển 1.指酒面的浮光或酒中的倒影。