酒悲

jiǔ bēi tửu bi

Hán Việt: tửu bi · Pinyin: jiǔ bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (bi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒后触动情怀而泣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒后触动情怀而泣。