酒惡 jiǔ è · tửu ác Hán Việt: tửu ác · Pinyin: jiǔ è Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 惡 (ác)Pinyinjiǔ èHán Việttửu ácCấu tạo酒 + 惡 · tửu + ác nghĩa thành phần: tửu + ác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 飲酒微醉。南唐.李煜〈浣溪沙.紅日已高三丈透〉詞:「佳人舞點金釵溜,酒惡時拈花蕊嗅。」