酒意

jiǔ yì tửu ý

Hán Việt: tửu ý · Pinyin: jiǔ yì

Tổng quan

cảm giác ngà ngà say

Cấu tạo: (tửu) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm giác ngà ngà say

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飲酒將醉時的神情或感覺。唐.韓愈〈醉贈張祕書〉詩:「此誠得酒意,餘外徒繽紛。」《紅樓夢》第一回:「雨村此時已有七八分酒意,狂興不禁,乃對月寓懷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将要醉的感觉或神情:有了几分~。

Eng

  • CC-CEDICT tipsy feeling
  • Cihui tipsy feeling