酒戰 jiǔ zhàn · tửu chiến Hán Việt: tửu chiến · Pinyin: jiǔ zhàn Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 戰 (chiến)Pinyinjiǔ zhànHán Việttửu chiếnCấu tạo酒 + 戰 · tửu + chiến nghĩa thành phần: tửu + chiến Nghĩa EngCihui 酒戰 iǔzhàn n. drinking bout