酒政 jiǔ zhèng · tửu chánh Hán Việt: tửu chánh · Pinyin: jiǔ zhèng Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 政 (chánh)Pinyinjiǔ zhèngHán Việttửu chánhCấu tạo酒 + 政 · tửu + chánh nghĩa thành phần: tửu + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有关酒的酿造﹑买卖及税收等方面的政令; 酒令。Tân Hoa Tự Điển 1.有关酒的酿造﹑买卖及税收等方面的政令。 2.酒令。