酒村

jiǔ cūn tửu thôn

Hán Việt: tửu thôn · Pinyin: jiǔ cūn

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (thôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有酒店的村庄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有酒店的村庄。