酒果 jiǔ guǒ · tửu quả Hán Việt: tửu quả · Pinyin: jiǔ guǒ Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 果 (quả)Pinyinjiǔ guǒHán Việttửu quảCấu tạo酒 + 果 · tửu + quả nghĩa thành phần: tửu + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"酒菓"; 酒和茶食﹑水果之类食品的总称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"酒菓"。 2.酒和茶食﹑水果之类食品的总称。