酒樹

jiǔ shù tửu thụ

Hán Việt: tửu thụ · Pinyin: jiǔ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 果实能作造酒原料的树。多指椰子树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.果实能作造酒原料的树。多指椰子树。