酒榜 jiǔ bǎng · tửu bảng Hán Việt: tửu bảng · Pinyin: jiǔ bǎng Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 榜 (bảng)Pinyinjiǔ bǎngHán Việttửu bảngCấu tạo酒 + 榜 · tửu + bảng nghĩa thành phần: tửu + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"酒牓"; 酒店的招牌﹑匾额。常请名家书写以广招徕。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"酒牓"。 2.酒店的招牌﹑匾额。常请名家书写以广招徕。