酒歌

jiǔ gē tửu ca

Hán Việt: tửu ca · Pinyin: jiǔ gē

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饮酒和咏歌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饮酒和咏歌。