酒民

jiǔ mín tửu dân

Hán Việt: tửu dân · Pinyin: jiǔ mín

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好酒的人; 唐诗人皮日休的号。见《尚友录》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.好酒的人。 2.唐诗人皮日休的号。见《尚友录》。