酒氣

jiǔ qì tửu khí

Hán Việt: tửu khí · Pinyin: jiǔ qì

Tổng quan

mùi rượu

Cấu tạo: (tửu) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mùi rượu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指酒的气味; 谓借酒使气; 脸上的酒色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指酒的气味。 2.谓借酒使气。 3.脸上的酒色。

Eng

  • Cihui 酒氣 jiǔqì n. the smell of alcohol | Tā shēnshang yǒu ∼. He smells of alcohol