酒海 jiǔ hǎi · tửu hải Hán Việt: tửu hải · Pinyin: jiǔ hǎi Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 海 (hải)Pinyinjiǔ hǎiHán Việttửu hảiCấu tạo酒 + 海 · tửu + hải nghĩa thành phần: tửu + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一种大型的盛酒容器。因其盛酒量多,故称"海"。Tân Hoa Tự Điển 1.指一种大型的盛酒容器。因其盛酒量多,故称"海"。