酒牓 jiǔ bǎng · tửu bảng Hán Việt: tửu bảng · Pinyin: jiǔ bǎng Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 牓 (bảng)Pinyinjiǔ bǎngHán Việttửu bảngCấu tạo酒 + 牓 · tửu + bảng nghĩa thành phần: tửu + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"酒榜"。