酒瓮
tửu úng
Hán Việt: tửu úng · Pinyin: jiǔ wèng
Tổng quan
1.见"酒瓮"。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vò rượu lớn
- Biên soạn 酒瓮 iǔwèng* n. large wine jar
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"酒瓮"。
Eng
- Cihui 酒瓮 iǔwèng* n. large wine jar
- Tần suất từ 酒瓮 iǔwèng* n. large wine jar