酒病 jiǔ bìng · tửu bệnh Hán Việt: tửu bệnh · Pinyin: jiǔ bìng Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 病 (bệnh)Pinyinjiǔ bìngHán Việttửu bệnhCấu tạo酒 + 病 · tửu + bệnh nghĩa thành phần: tửu + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹病酒。因饮酒过量而生病。Tân Hoa Tự Điển 1.犹病酒。因饮酒过量而生病。