酒癮

jiǔ yǐn tửu ẩn

Hán Việt: tửu ẩn · Pinyin: jiǔ yǐn

Tổng quan

nghiện rượu

Cấu tạo: (tửu) + (ẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiện rượu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 慢性而長期性無法自制的飲酒,稱為「酒癮」。是一種病態性的飲酒,造成酒精依賴和濫用。通常為維持日常工作而天天喝酒,無法停止或減量,喝醉後一兩天仍處於酩酊狀態,並有健忘的現象,引發社會適應困難。

Eng

  • CC-CEDICT alcohol addiction
  • Cihui 酒癮 iǔyǐn* n. alcohol addiction