酒眼 tửu nhãn Hán Việt: tửu nhãn Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 眼 (nhãn)Hán Việttửu nhãnCấu tạo酒 + 眼 · tửu + nhãn nghĩa thành phần: tửu + nhãn