酒禮 jiǔ lǐ · tửu lễ Hán Việt: tửu lễ · Pinyin: jiǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 禮 (lễ)Pinyinjiǔ lǐHán Việttửu lễCấu tạo酒 + 禮 · tửu + lễ nghĩa thành phần: tửu + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有关饮酒的礼节。亦指宴客之礼; 嫁娶时男方所备的酒宴礼品。Tân Hoa Tự Điển 1.有关饮酒的礼节。亦指宴客之礼。 2.嫁娶时男方所备的酒宴礼品。