酒禁

jiǔ jìn tửu cấm

Hán Việt: tửu cấm · Pinyin: jiǔ jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (cấm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代禁止釀酒、飲酒的法令。《後漢書.卷七○.孔融傳》:「時年飢兵興,操表制酒禁,融頻書爭之,多悔慢之辭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酿酒饮酒之禁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酿酒饮酒之禁。

Eng

  • Cihui 酒禁 iǔjìn n. prohibition of liquor