酒禍 jiǔ huò · tửu họa Hán Việt: tửu họa · Pinyin: jiǔ huò Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 禍 (họa)Pinyinjiǔ huòHán Việttửu họaCấu tạo酒 + 禍 · tửu + họa nghĩa thành phần: tửu + họa