酒禮 jiǔ lǐ · tửu lễ Hán Việt: tửu lễ · Pinyin: jiǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 禮 (lễ)Pinyinjiǔ lǐHán Việttửu lễCấu tạo酒 + 禮 · tửu + lễ nghĩa thành phần: tửu + lễ