酒稅 jiǔ shuì · tửu thuế Hán Việt: tửu thuế · Pinyin: jiǔ shuì Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 稅 (thuế)Pinyinjiǔ shuìHán Việttửu thuếCấu tạo酒 + 稅 · tửu + thuế nghĩa thành phần: tửu + thuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 政府对酒所征收的税。Tân Hoa Tự Điển 1.政府对酒所征收的税。jaJMdict liquor tax|tax on alcohol