酒窩
tửu oa
Hán Việt: tửu oa · Pinyin: jiǔ wō
Tổng quan
má lúm đồng tiền | cũng viết 酒渦|酒涡
Nghĩa
Việt
- Cihui má lúm đồng tiền | cũng viết 酒渦|酒涡
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說話或笑時,臉頰上出現的小圓窩。如:「她那兩個小酒窩,使她看起來更動人。」也作「酒靨」、「酒渦」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);笑时脸颊上现出的小圆窝。也作酒涡。
Eng
- CC-CEDICT dimple (on the cheek when smiling)
- Cihui dimple (on the cheek when smiling)