酒糟

jiǔ zāo tửu tao

Hán Việt: tửu tao · Pinyin: jiǔ zāo

Tổng quan

bã rượu | bã nho

Cấu tạo: (tửu) + (tao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bã rượu | bã nho

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 釀酒後所剩餘的渣滓。可供飼料、烹調之用。宋.孟元老《東京夢華錄.卷一○.十二月》:「以酒糟塗抹灶門,謂之醉司令。」也稱為「酒滓」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 造酒剩下的渣滓。

Eng

  • CC-CEDICT distiller's grain|wine lees
  • Cihui distiller's grain; wine lees