酒紅

jiǔ hóng tửu hồng

Hán Việt: tửu hồng · Pinyin: jiǔ hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指饮酒后面部或眼睛呈现的红色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指饮酒后面部或眼睛呈现的红色。