酒肉

jiǔ ròu tửu nhục

Hán Việt: tửu nhục · Pinyin: jiǔ ròu

Tổng quan

rượu thịt

Cấu tạo: (tửu) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rượu thịt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒和肉。亦泛指好的饮食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒和肉。亦泛指好的饮食。

ja

  • JMdict alcohol and meat|food and drink