酒脯

jiǔ pú tửu bô

Hán Việt: tửu bô · Pinyin: jiǔ pú

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (bô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒和干肉◇亦泛指酒肴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒和干肉◇亦泛指酒肴。