酒臭

jiǔ chòu tửu xú

Hán Việt: tửu xú · Pinyin: jiǔ chòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (xú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 醉酒后发出的气味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.醉酒后发出的气味。

Eng

  • Cihui 酒臭 iǔchòu n. <derog.> smell of a drunkard