酒舫 jiǔ fǎng · tửu phảng Hán Việt: tửu phảng · Pinyin: jiǔ fǎng Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 舫 (phảng)Pinyinjiǔ fǎngHán Việttửu phảngCấu tạo酒 + 舫 · tửu + phảng nghĩa thành phần: tửu + phảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供客人饮酒游乐的船。Tân Hoa Tự Điển 1.供客人饮酒游乐的船。