酒船 jiǔ chuán · tửu thuyền Hán Việt: tửu thuyền · Pinyin: jiǔ chuán Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 船 (thuyền)Pinyinjiǔ chuánHán Việttửu thuyềnCấu tạo酒 + 船 · tửu + thuyền nghĩa thành phần: tửu + thuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"酒舩"; 供客人饮酒游乐的船; 即酒杯。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"酒舩"。 2.供客人饮酒游乐的船。 3.即酒杯。