酒花

jiǔ huā tửu hoa

Hán Việt: tửu hoa · Pinyin: jiǔ huā

Tổng quan

hoa bia

Cấu tạo: (tửu) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa bia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.酒中所浮泛的泡沫。唐.孟郊〈送殷秀才南遊〉詩:「詩句臨離袂,酒花薰別顏。」唐.李群玉〈望月懷友〉詩:「酒花蕩漾金尊裡,櫂影飄颻玉浪中。」 2.啤酒花的別名。參見「啤酒花」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见〖啤酒花〗。

Eng

  • CC-CEDICT hops
  • Cihui hops