酒藥

jiǔ yào tửu dược

Hán Việt: tửu dược · Pinyin: jiǔ yào

Tổng quan

men bia | men để lên men rượu gạo

Cấu tạo: (tửu) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui men bia | men để lên men rượu gạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 釀製黃酒或米酒所用的麴。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小曲(xiǎoqū)。

Eng

  • CC-CEDICT brewer's yeast|yeast for fermenting rice wine
  • Cihui brewer's yeast; yeast for fermenting rice wine