酒菓 jiǔ guǒ·tửu quả Hán Việt: tửu quả · Pinyin: jiǔ guǒ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"酒果"。 Cấu tạo: 酒 (tửu) + 菓 (quả)Pinyinjiǔ guǒHán Việttửu quảCấu tạo酒 + 菓 · tửu + quả nghĩa thành phần: tửu + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"酒果"。 Từ liên quan Gần nghĩa菓園 · 菓實 · 酒井 · 酒仓 · 酒仙 · 酒令 · 酒会 · 酒伴