酒藏 jiǔ cáng · tửu tàng Hán Việt: tửu tàng · Pinyin: jiǔ cáng Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 藏 (tàng)Pinyinjiǔ cángHán Việttửu tàngCấu tạo酒 + 藏 · tửu + tàng nghĩa thành phần: tửu + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时专门为朝廷酿造和藏酒的机构。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时专门为朝廷酿造和藏酒的机构。