酒蟹 jiǔ xiè · tửu giải Hán Việt: tửu giải · Pinyin: jiǔ xiè Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 蟹 (giải)Pinyinjiǔ xièHán Việttửu giảiCấu tạo酒 + 蟹 · tửu + giải nghĩa thành phần: tửu + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即醉蟹。用酒浸渍的螃蟹。Tân Hoa Tự Điển 1.即醉蟹。用酒浸渍的螃蟹。