酒蚃

jiǔ xiǎng tửu hưởng

Hán Việt: tửu hưởng · Pinyin: jiǔ xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒醋上的一种小飞虫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒醋上的一种小飞虫。