酒衣

jiǔ yī tửu y

Hán Việt: tửu y · Pinyin: jiǔ yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以镌镂金银为饰的酒盏; 酒迹渍染之衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以镌镂金银为饰的酒盏。 2.酒迹渍染之衣。