酒言酒語
tửu ngôn tửu ngữ
Hán Việt: tửu ngôn tửu ngữ · Pinyin: jiǔ yán jiǔ yǔ
Tổng quan
lời nói khi chịu ảnh hưởng của rượu (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui lời nói khi chịu ảnh hưởng của rượu (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 酒醉之后的胡言乱语。形容胡说八道,语无伦次。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓酒后胡言乱语。
Eng
- CC-CEDICT words spoken under the influence of alcohol (idiom)
- Cihui words spoken under the influence of alcohol (idiom)