酒話
tửu thoại
Hán Việt: tửu thoại · Pinyin: jiǔ huà
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 喝醉後意志不清時所說的話。如:「人家說酒後吐真言,每次他喝醉酒後,總是胡言亂語一大堆酒話。」
Eng
- Cihui 酒話 iǔhuà* n. drunken maundering
Hán Việt: tửu thoại · Pinyin: jiǔ huà