酒賦 jiǔ fù · tửu phú Hán Việt: tửu phú · Pinyin: jiǔ fù Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 賦 (phú)Pinyinjiǔ fùHán Việttửu phúCấu tạo酒 + 賦 · tửu + phú nghĩa thành phần: tửu + phú