酒資

jiǔ zī tửu tư

Hán Việt: tửu tư · Pinyin: jiǔ zī

Tổng quan

(cũ) tiền rượu | tiền tip

Cấu tạo: (tửu) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (cũ) tiền rượu | tiền tip

Eng

  • CC-CEDICT (old) drinking money|tip
  • Cihui (old) drinking money; tip