酒逸 jiǔ yì · tửu dật Hán Việt: tửu dật · Pinyin: jiǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 逸 (dật)Pinyinjiǔ yìHán Việttửu dậtCấu tạo酒 + 逸 · tửu + dật nghĩa thành phần: tửu + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指饮酒时安闲自在的情态。Tân Hoa Tự Điển 1.指饮酒时安闲自在的情态。